“Lỗ hổng” pháp luật ASEAN về tội phạm mạng xuyên biên giới
Tại Đông Nam Á, mức độ Internet hóa và kinh tế số đang tăng nhanh với tốc độ “chóng mặt”. Việt Nam là ví dụ điển hình khi có khoảng 80% dân số sử dụng Internet, tương đương 79,8 triệu người. Trong khi đó, tội phạm công nghệ cao, lừa đảo mạng xuyên biên giới ngày càng phổ biến, thủ đoạn ngày càng tinh vi.
Báo cáo an ninh mạng khu vực ASEAN nửa đầu năm 2025 ghi nhận hàng loạt chiến dịch truy quét quy mô lớn. Tại Campuchia, lực lượng chức năng đã triệt phá 15 khu phức hợp lừa đảo, bắt giữ khoảng 5.400 người, trong đó 60% là công dân đến từ Việt Nam, Lào và Thái Lan. Tỷ lệ này phản ánh rõ mối liên hệ giữa lao động cưỡng bức, mua bán người và hoạt động lừa đảo xuyên biên giới - những “mắt xích” của tội phạm có tổ chức trong khu vực. Thiệt hại do tội phạm mạng ước tính đạt 18.900 tỷ đồng trong năm 2024 - 2025, dự báo sẽ tiếp tục gia tăng, thậm chí vượt xa năng lực phản ứng của cơ quan thực thi pháp luật trong nước và quốc tế. Những con số này cảnh báo về khoảng trống rõ ràng giữa các hệ thống pháp lý nội địa và thực tế tội phạm xuyên quốc gia.
Những năm qua, tội phạm mạng hoạt động xuyên biên giới đã tận dụng triệt để các “lỗ hổng” pháp lý để trục lợi, lợi dụng công nghệ cao nhằm che giấu dấu vết và mở rộng quy mô các hành vi phi pháp. Trong những “vùng xám pháp lý” đó, các nguyên tắc điều tra truyền thống trở nên kém hiệu quả. Đơn cử, theo quy định về chủ quyền quốc gia, cơ quan điều tra Việt Nam không thể trực tiếp khám xét hay thu giữ dữ liệu tại các quốc gia như Campuchia hay Philippines, dù nạn nhân và thiệt hại nằm trong lãnh thổ Việt Nam. Vấn đề lớn nhất nằm ở chứng cứ điện tử dễ biến mất như nhật ký cuộc gọi, địa chỉ IP, dữ liệu máy chủ, giao dịch tài chính số… hầu hết đều được lưu trữ ở nước ngoài và có thể bị xóa chỉ trong vài giờ. Trong khi đó, thủ tục tương trợ tư pháp hình sự theo cơ chế truyền thống thường kéo dài nhiều tháng. Sự chậm trễ này khiến việc truy vết, bảo toàn và hợp pháp hóa chứng cứ trở thành thách thức lớn nhất cho các cơ quan điều tra.
Hiện nay, cơ chế hợp tác điều tra giữa Việt Nam và các nước ASEAN chủ yếu dựa vào Hiệp định Tương trợ Tư pháp Hình sự song phương và cơ chế Interpol. Tuy nhiên, các kênh này vốn được thiết kế cho tội phạm truyền thống nên khó đáp ứng với tính chất của tội phạm mạng. Đơn cử, quy trình tương trợ tư pháp hình sự yêu cầu hồ sơ giấy tờ, dịch thuật, xác nhận qua nhiều cấp (Bộ Ngoại giao, Viện kiểm sát tối cao…), khiến việc truy bắt tội phạm bị gián đoạn, mất tính kịp thời. Một rào cản khác là sự khác biệt trong định danh tội phạm. Hành vi được coi là “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” ở Việt Nam có thể được định nghĩa khác tại quốc gia khác, dẫn đến việc không có căn cứ pháp lý tương đồng để thực hiện yêu cầu hỗ trợ, khiến nhiều vụ việc bị đình trệ hoặc không thể truy tố xuyên biên giới.
Song song với điều tra dữ liệu, việc lần theo dòng tiền cũng ngày càng phức tạp do tội phạm áp dụng kỹ thuật rửa tiền tinh vi. Sau khi chiếm đoạt, chúng chuyển tiền qua nhiều lớp tài khoản ngân hàng trung gian, rồi quy đổi sang tiền mã hóa hoặc ví điện tử ẩn danh. Dòng tiền được luân chuyển liên tục qua các sàn giao dịch quốc tế, khiến việc phong tỏa gần như bất khả thi. Trong khi đó, Việt Nam và phần lớn các nước ASEAN chưa có khung pháp lý rõ ràng để yêu cầu sàn giao dịch nước ngoài giữ tài sản kỹ thuật số hoặc cung cấp thông tin người dùng trong thời gian ngắn. Một khi tiền đã ra khỏi hệ thống ngân hàng truyền thống và “biến mất” vào không gian số, khả năng thu hồi cho nạn nhân gần như bằng không.
“Kỷ nguyên số” của nền tư pháp hình sự xuyên quốc gia
Những khoảng trống trên đã và đang trở thành “vùng đất màu mỡ” cho các tổ chức lừa đảo xuyên quốc gia hoạt động. Thực tế này cũng khẳng định nhu cầu cấp thiết về một cơ chế pháp lý nhanh, thống nhất và hiệu quả hơn trong việc thực thi. Trước đó, đầu năm nay, Chính phủ Malaysia đã kêu gọi thành lập “Lực lượng đặc nhiệm tội phạm mạng ASEAN” theo mô hình Interpol, nhằm tăng cường trao đổi thông tin tình báo theo thời gian thực và hợp tác khu vực trong phòng, chống tội phạm mạng. Sự hợp tác giữa các lực lượng cảnh sát ASEAN sẽ giúp nâng cao khả năng phối hợp, chia sẻ dữ liệu và điều tra các đường dây tội phạm mạng xuyên biên giới.
Đáng chú ý, trong tháng 9, Hội nghị Bộ trưởng ASEAN lần thứ 19 về tội phạm xuyên quốc gia (AMMTC-19) đã thông qua Kế hoạch hành động về phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia giai đoạn 2026 - 2035, hình thành khuôn khổ giải quyết các thách thức tội phạm xuyên quốc gia trong thập kỷ tới. Ngoài ra, Hội nghị đã thông qua Nhóm công tác của Hội nghị quan chức cấp cao ASEAN về phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia (SOMTC) về phòng, chống rửa tiền, một nền tảng mới nhằm tăng cường các nỗ lực của khu vực trong việc giải quyết tội phạm tài chính. Một số tuyên bố quan trọng cũng đã được công bố, trong đó có Tuyên bố Melaka về chống tội phạm xuyên quốc gia và các tuyên bố ASEAN về chống buôn người, cũng như tội phạm mạng và gian lận trực tuyến, các nỗ lực chống rửa tiền, tăng cường hợp tác trong việc bắt giữ tội phạm bỏ trốn… Mặt khác, tại Hội nghị Tư lệnh lực lượng quốc phòng ASEAN lần thứ 22 (ACDFM-22), các quan chức quốc phòng hàng đầu ASEAN cũng đã nhất trí thành lập một lực lượng đặc nhiệm chung để giải quyết các mối đe dọa xuyên biên giới phi truyền thống và cung cấp cứu trợ thảm họa trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, Công ước Hà Nội - công ước hình sự quốc tế toàn cầu đầu tiên của Liên hợp quốc trong hơn 20 năm nhằm tập trung vào tội phạm mạng xuyên biên giới - được kỳ vọng sẽ góp phần mở ra cơ hội lớn cho khu vực Đông Nam Á trong việc xây dựng hệ thống hợp tác quốc tế đối phó với tội phạm mạng. Một trong những trụ cột quan trọng nhất của Công ước Hà Nội chính là hợp tác quốc tế, thông qua việc thiết lập các cơ chế hỗ trợ lẫn nhau, điều tra chung, trao đổi bằng chứng điện tử, dẫn độ, xây dựng năng lực. Việc ký kết và thực thi Công ước Hà Nội đánh dấu rằng cộng đồng quốc tế đang bước vào “kỷ nguyên số” mới của tư pháp hình sự xuyên biên giới.
Việt Nam chủ trì sự kiện và tham gia tích cực thể hiện mối ưu tiên hàng đầu của nước ta với lĩnh vực bảo đảm an ninh mạng. Động thái này cũng đồng thời tạo động lực cho các nước trong khu vực ASEAN sớm tham gia cơ chế hợp tác quốc tế toàn diện trong lĩnh vực tội phạm mạng. Thông qua việc phê chuẩn Công ước, các nước ASEAN cũng có thể tiếp cận các chương trình hỗ trợ từ Văn phòng Liên hợp quốc về chống ma túy và tội phạm (UNODC).
Dù vậy, thách thức lớn nhất với ASEAN khi thực thi Công ước Hà Nội là sự đa dạng về thể chế pháp luật và mức độ sẵn sàng, khi các quốc gia ASEAN có hệ thống pháp luật khác nhau, cũng như khả năng tiếp cận nguồn lực, năng lực điều tra, triển khai kỹ thuật giữa các nước đều rất khác nhau. Trong khi đó, thách thức công nghệ - nguồn lực cũng là vấn đề lớn, bởi tội phạm mạng ngày càng tinh vi, sử dụng trí tuệ nhân tạo, mã hóa, tấn công chuỗi cung ứng… đòi hỏi mỗi quốc gia phải đầu tư mạnh về công nghệ, con người, quy trình. Trong khi trên thực tế, nhiều nước ASEAN vẫn còn tụt hậu so với tốc độ phát triển khoa học công nghệ hiện nay. Diệu Bảo
“Lỗ hổng” pháp luật ASEAN về tội phạm mạng xuyên biên giới
Tại Đông Nam Á, mức độ Internet hóa và kinh tế số đang tăng nhanh với tốc độ “chóng mặt”. Việt Nam là ví dụ điển hình khi có khoảng 80% dân số sử dụng Internet, tương đương 79,8 triệu người. Trong khi đó, tội phạm công nghệ cao, lừa đảo mạng xuyên biên giới ngày càng phổ biến, thủ đoạn ngày càng tinh vi.
Báo cáo an ninh mạng khu vực ASEAN nửa đầu năm 2025 ghi nhận hàng loạt chiến dịch truy quét quy mô lớn. Tại Campuchia, lực lượng chức năng đã triệt phá 15 khu phức hợp lừa đảo, bắt giữ khoảng 5.400 người, trong đó 60% là công dân đến từ Việt Nam, Lào và Thái Lan. Tỷ lệ này phản ánh rõ mối liên hệ giữa lao động cưỡng bức, mua bán người và hoạt động lừa đảo xuyên biên giới - những “mắt xích” của tội phạm có tổ chức trong khu vực. Thiệt hại do tội phạm mạng ước tính đạt 18.900 tỷ đồng trong năm 2024 - 2025, dự báo sẽ tiếp tục gia tăng, thậm chí vượt xa năng lực phản ứng của cơ quan thực thi pháp luật trong nước và quốc tế. Những con số này cảnh báo về khoảng trống rõ ràng giữa các hệ thống pháp lý nội địa và thực tế tội phạm xuyên quốc gia.
Những năm qua, tội phạm mạng hoạt động xuyên biên giới đã tận dụng triệt để các “lỗ hổng” pháp lý để trục lợi, lợi dụng công nghệ cao nhằm che giấu dấu vết và mở rộng quy mô các hành vi phi pháp. Trong những “vùng xám pháp lý” đó, các nguyên tắc điều tra truyền thống trở nên kém hiệu quả. Đơn cử, theo quy định về chủ quyền quốc gia, cơ quan điều tra Việt Nam không thể trực tiếp khám xét hay thu giữ dữ liệu tại các quốc gia như Campuchia hay Philippines, dù nạn nhân và thiệt hại nằm trong lãnh thổ Việt Nam. Vấn đề lớn nhất nằm ở chứng cứ điện tử dễ biến mất như nhật ký cuộc gọi, địa chỉ IP, dữ liệu máy chủ, giao dịch tài chính số… hầu hết đều được lưu trữ ở nước ngoài và có thể bị xóa chỉ trong vài giờ. Trong khi đó, thủ tục tương trợ tư pháp hình sự theo cơ chế truyền thống thường kéo dài nhiều tháng. Sự chậm trễ này khiến việc truy vết, bảo toàn và hợp pháp hóa chứng cứ trở thành thách thức lớn nhất cho các cơ quan điều tra.
Hiện nay, cơ chế hợp tác điều tra giữa Việt Nam và các nước ASEAN chủ yếu dựa vào Hiệp định Tương trợ Tư pháp Hình sự song phương và cơ chế Interpol. Tuy nhiên, các kênh này vốn được thiết kế cho tội phạm truyền thống nên khó đáp ứng với tính chất của tội phạm mạng. Đơn cử, quy trình tương trợ tư pháp hình sự yêu cầu hồ sơ giấy tờ, dịch thuật, xác nhận qua nhiều cấp (Bộ Ngoại giao, Viện kiểm sát tối cao…), khiến việc truy bắt tội phạm bị gián đoạn, mất tính kịp thời. Một rào cản khác là sự khác biệt trong định danh tội phạm. Hành vi được coi là “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” ở Việt Nam có thể được định nghĩa khác tại quốc gia khác, dẫn đến việc không có căn cứ pháp lý tương đồng để thực hiện yêu cầu hỗ trợ, khiến nhiều vụ việc bị đình trệ hoặc không thể truy tố xuyên biên giới.
Song song với điều tra dữ liệu, việc lần theo dòng tiền cũng ngày càng phức tạp do tội phạm áp dụng kỹ thuật rửa tiền tinh vi. Sau khi chiếm đoạt, chúng chuyển tiền qua nhiều lớp tài khoản ngân hàng trung gian, rồi quy đổi sang tiền mã hóa hoặc ví điện tử ẩn danh. Dòng tiền được luân chuyển liên tục qua các sàn giao dịch quốc tế, khiến việc phong tỏa gần như bất khả thi. Trong khi đó, Việt Nam và phần lớn các nước ASEAN chưa có khung pháp lý rõ ràng để yêu cầu sàn giao dịch nước ngoài giữ tài sản kỹ thuật số hoặc cung cấp thông tin người dùng trong thời gian ngắn. Một khi tiền đã ra khỏi hệ thống ngân hàng truyền thống và “biến mất” vào không gian số, khả năng thu hồi cho nạn nhân gần như bằng không.
“Kỷ nguyên số” của nền tư pháp hình sự xuyên quốc gia
Những khoảng trống trên đã và đang trở thành “vùng đất màu mỡ” cho các tổ chức lừa đảo xuyên quốc gia hoạt động. Thực tế này cũng khẳng định nhu cầu cấp thiết về một cơ chế pháp lý nhanh, thống nhất và hiệu quả hơn trong việc thực thi. Trước đó, đầu năm nay, Chính phủ Malaysia đã kêu gọi thành lập “Lực lượng đặc nhiệm tội phạm mạng ASEAN” theo mô hình Interpol, nhằm tăng cường trao đổi thông tin tình báo theo thời gian thực và hợp tác khu vực trong phòng, chống tội phạm mạng. Sự hợp tác giữa các lực lượng cảnh sát ASEAN sẽ giúp nâng cao khả năng phối hợp, chia sẻ dữ liệu và điều tra các đường dây tội phạm mạng xuyên biên giới.
Đáng chú ý, trong tháng 9, Hội nghị Bộ trưởng ASEAN lần thứ 19 về tội phạm xuyên quốc gia (AMMTC-19) đã thông qua Kế hoạch hành động về phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia giai đoạn 2026 - 2035, hình thành khuôn khổ giải quyết các thách thức tội phạm xuyên quốc gia trong thập kỷ tới. Ngoài ra, Hội nghị đã thông qua Nhóm công tác của Hội nghị quan chức cấp cao ASEAN về phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia (SOMTC) về phòng, chống rửa tiền, một nền tảng mới nhằm tăng cường các nỗ lực của khu vực trong việc giải quyết tội phạm tài chính. Một số tuyên bố quan trọng cũng đã được công bố, trong đó có Tuyên bố Melaka về chống tội phạm xuyên quốc gia và các tuyên bố ASEAN về chống buôn người, cũng như tội phạm mạng và gian lận trực tuyến, các nỗ lực chống rửa tiền, tăng cường hợp tác trong việc bắt giữ tội phạm bỏ trốn… Mặt khác, tại Hội nghị Tư lệnh lực lượng quốc phòng ASEAN lần thứ 22 (ACDFM-22), các quan chức quốc phòng hàng đầu ASEAN cũng đã nhất trí thành lập một lực lượng đặc nhiệm chung để giải quyết các mối đe dọa xuyên biên giới phi truyền thống và cung cấp cứu trợ thảm họa trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, Công ước Hà Nội - công ước hình sự quốc tế toàn cầu đầu tiên của Liên hợp quốc trong hơn 20 năm nhằm tập trung vào tội phạm mạng xuyên biên giới - được kỳ vọng sẽ góp phần mở ra cơ hội lớn cho khu vực Đông Nam Á trong việc xây dựng hệ thống hợp tác quốc tế đối phó với tội phạm mạng. Một trong những trụ cột quan trọng nhất của Công ước Hà Nội chính là hợp tác quốc tế, thông qua việc thiết lập các cơ chế hỗ trợ lẫn nhau, điều tra chung, trao đổi bằng chứng điện tử, dẫn độ, xây dựng năng lực. Việc ký kết và thực thi Công ước Hà Nội đánh dấu rằng cộng đồng quốc tế đang bước vào “kỷ nguyên số” mới của tư pháp hình sự xuyên biên giới.
Việt Nam chủ trì sự kiện và tham gia tích cực thể hiện mối ưu tiên hàng đầu của nước ta với lĩnh vực bảo đảm an ninh mạng. Động thái này cũng đồng thời tạo động lực cho các nước trong khu vực ASEAN sớm tham gia cơ chế hợp tác quốc tế toàn diện trong lĩnh vực tội phạm mạng. Thông qua việc phê chuẩn Công ước, các nước ASEAN cũng có thể tiếp cận các chương trình hỗ trợ từ Văn phòng Liên hợp quốc về chống ma túy và tội phạm (UNODC).
Dù vậy, thách thức lớn nhất với ASEAN khi thực thi Công ước Hà Nội là sự đa dạng về thể chế pháp luật và mức độ sẵn sàng, khi các quốc gia ASEAN có hệ thống pháp luật khác nhau, cũng như khả năng tiếp cận nguồn lực, năng lực điều tra, triển khai kỹ thuật giữa các nước đều rất khác nhau. Trong khi đó, thách thức công nghệ - nguồn lực cũng là vấn đề lớn, bởi tội phạm mạng ngày càng tinh vi, sử dụng trí tuệ nhân tạo, mã hóa, tấn công chuỗi cung ứng… đòi hỏi mỗi quốc gia phải đầu tư mạnh về công nghệ, con người, quy trình. Trong khi trên thực tế, nhiều nước ASEAN vẫn còn tụt hậu so với tốc độ phát triển khoa học công nghệ hiện nay.
(PLM) - Sáng 11/9/2026, máy bay vận tải quân sự CASA-C295 của Quân chủng Phòng không – Không quân đã hạ cánh an toàn tại sân bay quân sự Gia Lâm (Hà Nội), vận chuyển 13.563 mẫu sinh phẩm hài cốt liệt sĩ phục vụ công tác giám định ADN.
(PLM) - Bé trai 8 tuổi nguy kịch vì ong vò vẽ đốt, sốc phản vệ đe dọa tính mạng. Bác sĩ Bệnh viện Nhi Trung ương khẩn cấp cứu sống bé sau 24 giờ điều trị tích cực.
(PLM) - Từ xưởng kim loại nhỏ ở Kanagawa, người sáng lập Gantan kể hành trình hơn 60 năm đưa mái kim loại chống thiên tai ra thế giới, với Việt Nam được xem là thị trường chiến lược tiếp theo của doanh nghiệp.
(PLM) - Hàng loạt xe tải trọng lớn vận chuyển đất vào khu vực dự án nhà tang lễ Thanh Xuân (phường Khương Đình, Hà Nội) khiến đường phố bụi bẩn, đất đá rơi vãi, ảnh hưởng đến đời sống người dân và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn giao thông.
PLM - Hòa trong không khí mùa thu lịch sử kỉ niệm 81 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9, sáng nay, ngày 5/9/2026, hàng triệu học sinh và giáo viên trên khắp mọi miền Tổ quốc đồng loạt bước vào Lễ Khai giảng năm học mới 2026 – 2027.
(PLM) - Lễ khai giảng Trường Tiểu học Kim Đồng tại Giảng Võ rộn ràng, trang nghiêm với nhiều khoảnh khắc xúc động, dấu mốc năm học mới sau sắp xếp hệ thống trường lớp và niềm tin vào một chặng đường đổi mới.
PLM - Trong không khí hân hoan rực rỡ trước thềm Đại lễ Quốc khánh 2/9, đêm nhạc K-Concert được tổ chức vào tối 31/8 tại Sân vận động Sóc Sơn, Hà Nội đã thắp sáng không gian mùa thu bằng một bữa tiệc nghệ thuật đong đầy cảm xúc.
Plm - Giữa những người cùng mang trong mình nỗi đau bệnh tật, sự chia sẻ, cảm thông đôi khi trở thành điểm tựa để họ tìm thấy hy vọng. Với lương y Tâm Nguyễn, hành trình giúp đỡ những bệnh nhân không chỉ là câu chuyện của y thuật, y đức mà còn là hành trình sẻ chia, đồng hành cùng người bệnh.
PLM - Giải leo núi Bước chân trên mây mùa 3 diễn ra tại con đường đá cổ Pa Vi, xã Sin Suối Hồ, tỉnh Lai Châu với 100 nhà báo và 400 vận động viên. Chặng 22 km hứa hẹn nhiều thử thách và trải nghiệm đáng chú ý.
Mùa thu năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, giữa hàng vạn đồng bào, chiến sĩ cùng rừng cờ đỏ sao vàng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Một thời khắc thiêng liêng đã mở ra trang sử mới cho dân tộc Việt Nam. Hơn tám thập kỷ đã trôi qua, nhưng âm vang của mùa thu lịch sử năm ấy vẫn còn vọng mãi trong tâm thức mỗi người dân Việt Nam. Cứ mỗi dịp Quốc khánh 2/9, dòng người từ khắp mọi miền Tổ quốc lại tìm về Quảng trường Ba Đình lịch sử, đến Bảo tàng Hồ Chí Minh như một hành trình tìm về với những ký ức lịch sử hào hùng của dân tộc.