Có những bản án khi tuyên xong, tưởng như mọi việc đã rõ ràng: ai phải trả tiền, ai được nhận tiền, tài sản nào dùng để bảo đảm nghĩa vụ. Nhưng trong thi hành án dân sự, đoạn đường sau bản án đôi khi mới là đoạn đường nhiều thử thách nhất. Bởi từ trang giấy đi ra đời sống là một khoảng cách rất dài. Ở đó, một khoản nợ không chỉ là con số.
Một tài sản không chỉ là vật để bán. Một cuộc cưỡng chế không chỉ là biên bản, quyết định, thành phần tham gia. Phía sau mỗi hồ sơ là quyền lợi của người được thi hành án, là hoàn cảnh của người phải thi hành án, là giá trị của tài sản cần được bảo vệ, và là trách nhiệm của người Chấp hành viên trong việc làm sao để bản án được thực thi đúng luật, hiệu quả, nhưng vẫn giữ được sự công bằng và tính nhân văn trong quá trình thi hành án.
Vụ việc liên quan đến tàu cá Như Ngọc, neo tại khu vực Rạch Cửa Lấp, phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, là một câu chuyện nhớ mãi. Theo bản án, ông Võ Văn Sơn và bà Trần Thị Vui có nghĩa vụ trả cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Vũng Tàu Côn Đảo số tiền hơn 15,5 tỷ đồng cùng các khoản lãi, án phí theo quy định. Tài sản thế chấp để bảo đảm cho khoản vay là tàu cá Như Ngọc, một con tàu vỏ thép từng được kỳ vọng sẽ đưa gia đình ông bà vươn khơi, bám biển, gây dựng cuộc sống.
Từ giấc mơ bám biển đến tài sản phải thi hành án
Nhưng với tàu cá Như Ngọc, câu chuyện không chỉ dừng lại ở một khoản vay hay một tài sản bảo đảm. Con tàu ấy được hình thành trong bối cảnh Nhà nước triển khai chính sách hỗ trợ ngư dân đóng mới, nâng cấp tàu cá công suất lớn theo Nghị định 67/2014/NĐ-CP về một số chính sách phát triển thủy sản. Chính sách này hướng đến mục tiêu giúp ngư dân vươn khơi khai thác hải sản xa bờ, phát triển kinh tế biển và góp phần tăng cường sự hiện diện của ngư dân trên các vùng biển của Tổ quốc. Trong bối cảnh những diễn biến phức tạp trên Biển Đông, đặc biệt sau sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014, những con tàu vỏ thép không chỉ mang ý nghĩa mưu sinh, mà còn gắn với niềm tin, khát vọng bám biển và ý thức góp phần bảo vệ vùng biển quê hương.
Với gia đình ông Sơn, bà Vui, Như Ngọc từng là một niềm tin như vậy. Đó là ước mơ về những chuyến biển xa, là hy vọng về một nguồn thu ổn định, là phương tiện để gia đình tiếp tục bám biển, vừa làm ăn, vừa góp phần vào sự hiện diện của ngư dân trên vùng biển quê hương.
![]() |
| Chấp hành viên Lê Văn Quang |
Nhưng không phải giấc mơ nào cũng đi đến bến bờ như mong đợi. Giá trị đầu tư con tàu lớn, chi phí vận hành cao, nhiên liệu, nhân công, sửa chữa, bảo dưỡng đều là gánh nặng. Những chuyến biển không đạt hiệu quả như kỳ vọng. Có thời điểm tàu phải dừng hoạt động. Nguồn thu không đủ bù chi phí, càng không đủ để trả nợ ngân hàng. Rồi con tàu neo lại. Một con tàu sinh ra để vươn khơi, cuối cùng lại nằm im trong thời gian dài tại Rạch Cửa Lấp. Nắng, gió, nước mặn và thời gian phủ lên thân vỏ. Máy móc không còn vận hành thường xuyên. Nhiều hạng mục bắt đầu hư hỏng, xuống cấp do lâu ngày không sử dụng. Tài sản từng là niềm hy vọng bám biển dần trở thành tài sản phải đưa ra xử lý để thi hành án.
Khi nguồn sống của gia đình bị đặt trước quyết định kê biên
Khi tiếp nhận hồ sơ, Chấp hành viên Lê Văn Quang hiểu rằng đây không phải là một vụ việc chỉ khó vì giá trị phải thi hành lớn. Cái khó nằm ở chỗ tài sản phải xử lý lại chính là thứ mà người phải thi hành án xem như nguồn sống chính của gia đình. Ban đầu, ông Sơn và bà Vui không dễ dàng chấp nhận việc kê biên tàu. Ông bà không phủ nhận khoản nợ. Cũng không nói rằng mình không có trách nhiệm. Nhưng khi nhắc đến con tàu Như Ngọc, câu chuyện trở nên nặng hơn. Với họ, đó là tài sản lớn nhất còn lại, là phương tiện duy nhất mà nếu sửa chữa được, nếu lại ra khơi được, gia đình vẫn còn cơ hội tạo ra thu nhập, nuôi sống người thân và từng bước trả nợ.
“Bán con tàu này đi thì gia đình tôi còn gì để làm ăn nữa?”
Câu nói ấy không phải là sự chống đối gay gắt. Nó giống một lời níu giữ hơn. Níu giữ một hy vọng cuối cùng. Với người bám biển, con tàu không chỉ là sắt thép, máy móc, giấy đăng ký hay thông số kỹ thuật. Nó là những chuyến đi dài ngày, là mùi dầu máy, là khoang cá, là bữa cơm gia đình chờ người thân trở về sau biển động. Nó là giấc mơ đã từng được vay mượn, tính toán, gom góp để dựng lên. Và khi mọi thứ khó khăn, người ta càng muốn bám vào thứ cuối cùng còn có thể tạo ra nguồn sống.
Ông Sơn trình bày rằng nếu được tạo điều kiện, ông sẽ sửa chữa lại tàu, tiếp tục bám biển, dùng nguồn thu từ những chuyến đi sau này để dần dần trả nợ. Bà Vui cũng tha thiết mong cơ quan thi hành án xem xét hoàn cảnh gia đình, bởi nếu con tàu bị kê biên, bán đi, gia đình không chỉ mất tài sản mà còn mất luôn phương tiện làm ăn.
Đó là lúc hồ sơ không còn nằm yên trong những dòng chữ pháp lý. Nó trở thành một câu hỏi rất đời đặt lên bàn làm việc của Chấp hành viên: nên tạo điều kiện để đương sự tiếp tục sử dụng tài sản, sửa chữa, bám biển mưu sinh; hay phải kê biên, xử lý tài sản theo đúng bản án và yêu cầu của người được thi hành án? Có nên tạo thêm cơ hội để các bên thỏa thuận, để ngân hàng chấp nhận cho đương sự khai thác tàu trả nợ dần? Hay phải dứt khoát xử lý tài sản bảo đảm khi nghĩa vụ đã được bản án xác định?
Một bên là pháp luật, là quyền lợi hợp pháp của ngân hàng đã được bản án ghi nhận. Một bên là hoàn cảnh của người phải thi hành án, là con tàu mà họ xem như phương tiện để tiếp tục mưu sinh. Giữa hai phía ấy, người Chấp hành viên không thể chỉ nghe bằng lý trí, nhưng cũng không được phép quyết định bằng cảm tính.
Đấu trí giữa lý và tình
Trong thi hành án dân sự, không phải mọi sự mềm lòng đều là nhân văn. Và không phải mọi sự cứng rắn đều là vô tình. Nếu để ông Sơn tiếp tục sử dụng tàu ra khơi, tài sản có thể tạo ra nguồn thu. Nhưng cũng có thể phát sinh nhiều rủi ro: con tàu vốn đã neo đậu lâu ngày, hư hỏng nhiều hạng mục, muốn vận hành trở lại phải có thêm chi phí sửa chữa; việc khai thác biển trong tương lai không chắc chắn; tài sản có thể tiếp tục xuống cấp, bị hư hỏng thêm hoặc phát sinh rủi ro trong quá trình di chuyển, khai thác.
![]() |
Khi đó, quyền lợi của người được thi hành án có thể bị ảnh hưởng, còn việc thi hành bản án tiếp tục kéo dài mà không có bảo đảm chắc chắn. Nếu kê biên, xử lý ngay, bản án được bảo đảm thực thi, quyền lợi của ngân hàng có cơ sở được thu hồi. Nhưng gia đình ông Sơn, bà Vui sẽ mất đi phương tiện mà họ xem là niềm hi vọng cuối cùng để làm lại, một niềm hi vọng mà với người bám biển, dù mong manh đến đâu cũng luôn muốn được giữ lấy. Chấp hành viên Lê Văn Quang hiểu rằng đây không phải là lựa chọn dễ dàng.
Anh đã nhiều lần giải thích cho đương sự hiểu: thi hành án dân sự không nhằm đẩy người phải thi hành án vào đường cùng, nhưng bản án đã có hiệu lực thì phải được tôn trọng. Tài sản đã được dùng để thế chấp bảo đảm khoản vay thì khi nghĩa vụ không được thực hiện, việc xử lý tài sản là hệ quả pháp lý không thể né tránh. Quyền lợi của người được thi hành án không thể tiếp tục bị treo chỉ vì một hy vọng chưa có cơ sở chắc chắn.
Song song với đó, Chấp hành viên cũng không bỏ qua khả năng tìm một lối đi mềm hơn. Anh tạo điều kiện để các bên trao đổi, cân nhắc liệu có thể có một phương án thỏa thuận nào khả thi hay không: ngân hàng có thể chấp nhận cho đương sự tiếp tục khai thác tàu để trả nợ dần không; gia đình ông Sơn có thể chứng minh được khả năng sửa chữa, vận hành, tạo nguồn thu ổn định không; việc tiếp tục sử dụng tài sản có bảo đảm được quyền lợi của người được thi hành án hay không.
![]() |
Nhưng càng đi sâu vào thực tế, phương án tiếp tục bám biển càng bộc lộ nhiều điểm không chắc chắn. Khoản nghĩa vụ quá lớn. Con tàu đã neo tại chỗ trong thời gian dài, hư hỏng, xuống cấp do không khai thác. Việc sửa chữa, vận hành trở lại cần thêm chi phí. Hiệu quả đánh bắt trong tương lai không thể bảo đảm. Trong khi đó, ngân hàng là người được thi hành án, có quyền yêu cầu xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi khoản nợ đã được bản án xác định.
Lúc ấy, sự nhân văn không còn là việc trì hoãn kê biên bằng mọi giá. Sự nhân văn phải nằm ở cách tổ chức thi hành án sao cho đúng luật, công khai, minh bạch, giữ được giá trị tài sản tốt nhất có thể, để quyền lợi của ngân hàng được bảo đảm, còn người phải thi hành án cũng không bị thiệt hại thêm bởi sự vội vàng hoặc hình thức. Sau nhiều cân nhắc, Chấp hành viên đi đến quyết định: phải kê biên, xử lý tàu cá Như Ngọc theo quy định. Nhưng quyết định ấy không khép lại phần “tình” trong hồ sơ. Ngược lại, nó mở ra một việc khó hơn: làm sao để ông Sơn, bà Vui hiểu, chấp nhận và tự nguyện phối hợp giao tài sản cho cơ quan thi hành án kê biên.
Thuyết phục để đương sự tự nguyện đi cùng pháp luật
Với Chấp hành viên, thuyết phục một người giao đi tài sản từng là niềm hy vọng của cả gia đình không thể chỉ bằng việc đọc điều luật. Pháp luật là căn cứ, nhưng cách nói, cách lắng nghe và cách giải thích mới là điều giúp đương sự dần bớt cảm giác bị dồn ép, để hiểu rằng việc thi hành án không chỉ là mất đi một tài sản, mà còn là cách giữ lại phần quyền lợi công bằng nhất cho chính họ trong khuôn khổ pháp luật.
Chấp hành viên phân tích cho ông Sơn thấy rằng, nếu tiếp tục kéo dài, con tàu có thể xuống cấp thêm. Một tài sản đã hư hỏng nhiều do neo đậu lâu ngày, lại tiếp tục phơi mình trước nước mặn, nắng gió, máy móc không vận hành thường xuyên, thì giá trị còn lại sẽ giảm đi từng ngày. Khi đó, dù cuối cùng vẫn phải xử lý, giá trị thu được có thể thấp hơn, ngân hàng bị ảnh hưởng mà gia đình ông cũng không có lợi, vì khoản nghĩa vụ còn lại sẽ nặng hơn. Anh cũng giải thích rằng kê biên không có nghĩa là cơ quan thi hành án bỏ mặc tài sản. Ngược lại, sau kê biên, tài sản phải được ghi nhận hiện trạng, giao bảo quản, thẩm định giá, lựa chọn tổ chức đấu giá và công khai thông tin theo đúng quy định. Nếu quá trình ấy được thực hiện thận trọng, minh bạch, con tàu có cơ hội được bán với kết quả tốt hơn so với việc để tiếp tục xuống cấp trong sự chần chừ. Điều quan trọng nhất, Chấp hành viên cho ông Sơn thấy rằng sự hợp tác của ông không làm mất đi quyền lợi của chính ông trong quá trình xử lý tài sản. Trái lại, khi ông phối hợp, mở khóa tàu, tiếp tục nhận trông coi, bảo quản tài sản sau kê biên, chính ông đang góp phần giữ lại giá trị tốt nhất cho con tàu của mình. Giữ tàu tốt, cũng là giữ quyền lợi cho chính gia đình mình.
Có thể cách giải thích ấy đã chạm đến điều ông Sơn lo lắng nhất. Ông không sợ thi hành án bằng nỗi sợ của một người chống đối. Ông sợ tài sản là niềm hi vọng của gia đình bị xử lý trong lạnh lùng, bị bán như một thứ không còn giá trị, để rồi sau tất cả, gia đình vẫn gánh thêm một khoản nợ dài. Khi hiểu rằng quá trình kê biên, bảo quản, thẩm định và đấu giá đều hướng đến mục tiêu xử lý tài sản công khai, minh bạch, đạt kết quả tốt nhất có thể, thái độ của ông dần thay đổi.
Từ chỗ không hợp tác, ông Sơn bắt đầu lắng nghe. Từ chỗ muốn giữ tàu bằng mọi giá, ông hiểu rằng giữ tàu trong một hy vọng không chắc chắn có thể làm thiệt hại thêm cho cả hai bên. Từ chỗ xem cơ quan thi hành án như nơi đến để lấy đi tài sản, ông nhận ra Chấp hành viên cũng đang cố gắng tìm cách để con tàu không bị mất giá, để quyền lợi của các bên được bảo đảm công bằng nhất trong khuôn khổ pháp luật.
Và rồi, ông đồng ý phối hợp. Ông cam kết mở khóa tàu, chấp hành việc kê biên, đồng thời tiếp tục nhận trông coi, bảo quản tài sản sau kê biên. Đó không phải là sự vui vẻ nhẹ lòng, bởi mất đi một con tàu không thể là chuyện nhẹ. Nhưng đó là sự tự nguyện sau khi đã được giải thích, thuyết phục và lắng nghe. Từ sự phối hợp ấy, các bước thi hành án tiếp theo được triển khai thuận lợi hơn. Tài sản được kê biên, ghi nhận hiện trạng, giao bảo quản theo đúng quy định. Cơ quan thi hành án tiếp tục thực hiện việc thẩm định giá, lựa chọn tổ chức đấu giá, công khai thông tin tài sản và tạo điều kiện để người có nhu cầu tiếp cận, xem xét con tàu một cách minh bạch.
Mỗi bước đều được thực hiện thận trọng, bởi với một tài sản đặc thù như tàu cá, nếu làm qua loa, giá trị tài sản có thể bị nhìn nhận thấp hơn thực tế, ảnh hưởng đến quyền lợi của cả người được thi hành án và người phải thi hành án. Kết quả xử lý tài sản sau đó đạt được sự đồng thuận. Quyền lợi hợp pháp của ngân hàng được bảo đảm; người phải thi hành án cũng hiểu rằng con tàu của mình đã được xử lý thận trọng, không bị bán rẻ hay bỏ mặc. Từ một hồ sơ có lúc tưởng như rất khó dung hòa giữa lý và tình, vụ việc dần khép lại trong sự chấp nhận của các bên.
Nghề thi hành án là thế đấy
Nhìn lại câu chuyện tàu cá Như Ngọc, có thể thấy nghề thi hành án dân sự không chỉ là kê biên hay bán đấu giá tài sản, mà còn là công việc đòi hỏi sự cân bằng giữa tính nghiêm minh của pháp luật và sự thấu cảm với con người. Pháp luật cần được thực thi nghiêm túc, nhưng sự nghiêm minh ấy không đồng nghĩa với lạnh lùng. Người làm thi hành án không chỉ giải quyết một hồ sơ, mà còn phải đối diện với những hoàn cảnh, tâm tư và cả sự giằng co của các bên liên quan. Nghề thi hành án là thế đấy, không ồn ào, không phô trương, cũng hiếm khi có những khoảnh khắc được gọi tên bằng sự vinh danh rực rỡ. Công việc ấy nhiều khi bắt đầu từ những buổi làm việc lặng lẽ, từ những lần giải thích kiên trì, từ việc tháo gỡ từng khúc mắc để đương sự hiểu và chấp nhận thi hành bản án. Có khi thành công của người Chấp hành viên không nằm ở một cuộc cưỡng chế đông lực lượng, mà ở chỗ thuyết phục được đương sự tự nguyện giao tài sản, để việc thi hành án diễn ra trong trật tự và sự tôn trọng.
Giữa dòng Rạch Cửa Lấp, con tàu Như Ngọc từng neo lại vì một bản án. Khi vụ việc khép lại, điều còn đọng lại không chỉ là việc xử lý xong một tài sản, mà còn là cách người làm thi hành án giữ được kỷ cương pháp luật mà vẫn không quên những con người phía sau mỗi vụ việc. Có lẽ, công lý không chỉ cập bến khi bản án được thi hành xong. Công lý còn hiện hữu khi các bên có thể chấp nhận kết quả, khép lại những day dứt của vụ việc và tin rằng pháp luật đã được thực thi bằng sự nghiêm minh, thận trọng và công bằng.
(PLM) - Giải Báo chí Quốc gia 2025 tại Hải Phòng tôn vinh 123 tác phẩm xuất sắc, nhấn mạnh bản lĩnh, trách nhiệm và vai trò tiên phong của báo chí cách mạng.
PLM - Chiều ngày 21/6, tại Hải Phòng, Hội Báo toàn quốc năm 2026 đã chính thức bế mạc, khép lại chuỗi hoạt động sôi nổi, ý nghĩa của ngày hội lớn nhất của những người làm báo cả nước nhân dịp kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925 - 21/6/2026).
(PLM) - Diễn đàn Báo chí toàn quốc 2026 tại Hải Phòng khép lại với nhiều thảo luận sâu sắc về tương lai báo chí Việt Nam, trong đó nhấn mạnh bản lĩnh, chất lượng nội dung và sứ mệnh tin cậy giữa “bão” AI, mạng xã hội.
(PLM) - Nằm án ngữ trên hành lang an toàn giao thông, loạt Ki-ôt trước kia thuộc Công ty Cổ phần Lương thực Hà Sơn Bình thuộc xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội hiện nay đã biến thành nơi kinh doanh xe máy, tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Đại diện UBND xã Thanh Oai cho biết, sẽ xử lý theo đúng quy định của pháp luật.
PLM - Chiều 19/6, tại thành phố Hải Phòng, Hội Báo toàn quốc năm 2026 với chủ đề “Báo chí Việt Nam - Trung thành, Sáng tạo, Trách nhiệm trong kỷ nguyên mới” đã chính thức khai mạc. Đây là lần đầu tiên Hội Báo toàn quốc được tổ chức tại Hải Phòng, hướng tới chào mừng thành công Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng và kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925 - 21/6/2026).
PLM - Tối 19/6, tại thành phố Hải Phòng, trong khuôn khổ Hội Báo toàn quốc 2026, đêm chung kết và trao giải cuộc thi Tiếng hát Người làm báo mở rộng năm 2026 đã diễn ra sôi nổi, để lại nhiều cảm xúc đối với người tham dự. Đây là hoạt động văn hóa ý nghĩa hướng tới kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925 - 21/6/2026).
(PLM) - Sáng ngày 19/6, tại Bộ Tư pháp, Bộ trưởng Hoàng Thanh Tùng đã có buổi làm việc và chúc mừng các cơ quan báo chí thuộc Bộ nhân dịp kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1926 - 21/6/2026).
(PLM) - Sáng 19/6, Công an TP Hà Nội tổ chức hội nghị thông tin báo chí về một số vụ án, vụ việc điển hình trong lĩnh vực kinh tế, môi trường xảy ra trên địa bàn.
PLM - Chiều 18/6, Bộ Tư pháp tổ chức gặp mặt lãnh đạo các cơ quan quản lý báo chí, cơ quan báo chí nhân kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925 - 21/6/2026).
(PLM) - Sáng 17/6, Uỷ viên Trung ương Đảng, Bí thư Thành uỷ, Trưởng Đoàn ĐBQH TP Hải Phòng Lê Ngọc Châu tiếp ông Khamphan Phommathat, Uỷ viên Bộ Chính trị, Phó Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Lào. Tham dự còn có Ủy viên Trung Ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng.