Chính sự chuyển dịch mạch cảm hứng ấy đã tạo nên diện mạo riêng của Tình Xuân: một tập thơ không ồn ào cách tân, không chủ trương gây sốc hình thức, nhưng bền bỉ đi vào đời sống tinh thần con người bằng cảm xúc thật và niềm tin hướng thiện.
Trong bối cảnh thơ ca đương đại đang phân hóa mạnh mẽ giữa thử nghiệm hình thức và biểu đạt ý niệm, Tình Xuân lựa chọn một lối đi khác: đi chậm, đi sâu, và tin vào khả năng lan tỏa tự nhiên của thơ trữ tình đời sống. Đọc Tình Xuân vì thế không chỉ là đọc từng bài thơ riêng lẻ, mà là theo dõi một hành trình cảm xúc có ý thức, có điểm tựa và có đích đến.
Ở Phần I, Phạm Quốc Cường xuất hiện trước hết như một chủ thể công dân, một cái tôi chủ động hòa mình vào không gian chung của dân tộc và thời đại. Những bài thơ như Chào Việt Nam - Kỷ nguyên mạnh giàu, Hoan ca, Kỷ nguyên hùng cường mang âm hưởng sử thi - cổ động rõ nét, nơi cái tôi cá nhân được tiết chế để nhường chỗ cho cái ta cộng đồng. Giọng thơ khỏe, đều, nhiều điệp cú và liệt kê tạo cảm giác như một bản hợp xướng, cất lên niềm tin vào đất nước, vào sự đoàn kết và vận hội mới của dân tộc.
![]() |
| Nhà thơ, nhà báo Phạm Quốc Cường tại Làng Nủ. |
Trong Chào Việt Nam - Kỷ nguyên mạnh giàu, tiếng gọi không hướng về cái tôi riêng lẻ mà mở ra trường nhìn rộng, nơi quá khứ, hiện tại và tương lai cùng hiện diện:
“Việt Nam đứng dậy từ bão giông
Gọi tên mình giữa trời thời đại mới.”
Câu thơ không tìm cách làm mới hình ảnh Tổ quốc, nhưng đặt Tổ quốc trong tư thế chủ động, tự ý thức về vị trí của mình trong dòng chảy lịch sử đương đại.
Ở Hoan ca, cảm hứng cộng đồng tiếp tục được triển khai bằng giọng điệu tin tưởng và nhập cuộc:
“Ta hát cùng nhau giữa ban mai
Gọi ngày mới về trên đất nước.”
Việc sử dụng đại từ “ta”, “chúng ta”, cùng những hình ảnh quen thuộc của đời sống chung tạo nên cảm giác dân tộc như một chỉnh thể thống nhất, nơi mỗi cá nhân là một phần của cộng đồng lớn.
Đến Kỷ nguyên hùng cường, tinh thần công dân được đẩy lên thành ý thức trách nhiệm:
“Không ai đứng ngoài vận nước Mỗi bước đi đều mang dáng hình Tổ quốc.”
Ở đây, thơ không chỉ bộc lộ niềm tin, mà còn đặt ra yêu cầu về sự nhập cuộc của con người trong thời đại mới. Cảm hứng sử thi không nhằm tôn vinh quá khứ đơn thuần, mà hướng tới việc khơi gợi tinh thần hành động và ý thức gắn bó giữa cá nhân với vận mệnh chung.
![]() |
| Cảm hứng sáng tác từ những đêm đầy cảm xúc. |
Xét về thi pháp, Phần I không tìm kiếm đột phá hình thức. Cấu trúc câu thơ tương đối truyền thống, hình ảnh quen thuộc, ngôn ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trọng tâm của phần này không nằm ở kỹ thuật, mà ở thái độ thẩm mỹ: thái độ tin tưởng, thái độ nhập cuộc và tinh thần trách nhiệm xã hội. Việc sử dụng các lớp xưng hô cộng đồng, hình ảnh đất nước - lịch sử - con người hôm nay giúp Phần I trở thành nền tảng cảm xúc và đạo lý cho toàn bộ Tình Xuân.
Tuy vậy, cũng cần lưu ý rằng ở một số bài, cảm hứng sử thi - cộng đồng khi được đẩy lên cao dễ tiệm cận giọng cổ động, khiến chiều sâu cá nhân và độ phức hợp của cảm xúc chưa được khai thác trọn vẹn.
Trong mạch thơ Phần I, bài Kỷ nguyên hùng cường có thể xem là tác phẩm bộc lộ rõ nhất giới hạn của cảm hứng cộng đồng trong Tình Xuân. Bài thơ triển khai cảm xúc theo hướng khẳng định và cổ vũ, với cấu trúc câu ngắn, nhịp đều, ngôn ngữ trực tiếp, song lại thiếu những điểm neo hình ảnh hoặc xung đột cảm xúc cần thiết để tạo chiều sâu thẩm mỹ.
Các khái niệm như “niềm tin”, “đoàn kết”, “hùng cường” được sử dụng liên tiếp, nhưng chưa được cụ thể hóa bằng trải nghiệm cá nhân hay chi tiết đời sống, khiến bài thơ dừng lại ở mức tuyên ngôn cảm xúc hơn là một văn bản thơ giàu sức gợi.
So với những bài cùng mạch như Chào Việt Nam - Kỷ nguyên mạnh giàu hay Hoan ca, nơi giọng điệu cộng đồng được nâng đỡ bằng nhịp điệu và cảm xúc nhập cuộc rõ ràng hơn, Kỷ nguyên hùng cường cho thấy nguy cơ “cổ động hóa cảm xúc” khi cảm hứng sử thi không được cân bằng bởi chiều sâu nội tâm.
Tuy vậy, chính giới hạn này cũng giúp nhận diện rõ lựa chọn thẩm mỹ của tác giả: ưu tiên thông điệp và niềm tin xã hội hơn là khai thác những phức hợp tinh tế của cảm xúc cá nhân.
Chính từ nền tảng cộng đồng ấy, thơ Phạm Quốc Cường bắt đầu thu hẹp ống kính, rời không gian “chúng ta” để bước vào thế giới “tôi” - nơi những rung động riêng tư, tình yêu, ký ức và cô đơn được cất lên với giọng điệu trầm lắng và giàu trải nghiệm hơn ở Phần II và lắng sâu vào suy tư nhân sinh ở Phần III. Theo nghĩa đó, Phần I không chỉ là lời mở đầu, mà là trục giá trị chi phối toàn bộ hành trình cảm xúc của tập thơ.
![]() |
| Nhà báo Phạm Quốc Cường trong một lần tác nghiệp. |
Nếu Phần I là tiếng gọi cộng đồng, thì từ Phần II sang Phần III, Tình Xuân dần thu nhỏ ống kính vào thế giới nội tâm cá nhân. Điều đáng chú ý là cái tôi trữ tình ở đây không còn là cái tôi say đắm mù quáng, mà là một cái tôi đã trải nghiệm, đã va đập và biết tự điều chỉnh mình.
Trong Ru tình, giọng thơ chậm, trầm, mang dáng dấp một khúc ru dành cho chính nỗi đau của mình. Những câu như:
“Vạn lần buông bỏ, ta xin lỗi
Triệu lời bâng quơ, hấp hối tình”
cho thấy một chủ thể trữ tình biết nhận lỗi, biết cúi đầu trước đổ vỡ và chọn buông như một cách tự cứu. Ở đây, tình yêu không còn là sự chiếm hữu hay níu kéo, mà trở thành một trải nghiệm sống đã được ý thức hóa.
Mặn môi giữa mưa dầm tiếp tục triển khai trạng thái ấy theo cách thấm chậm: “Ôi tất tả ta ôm trời ướt mặt
Mặn môi rồi ta nhớ tháng năm trôi.”
Nỗi nhớ không bùng nổ mà lắng lại, mặn như nước mưa ngấm dần vào môi người đi qua năm tháng. Cảm xúc không gào thét, mà hiện diện trong sự chịu đựng âm thầm.
Ở Hà Nội những ngày mưa, trạng thái cô đơn đã được ý thức rõ ràng: “Trời mưa làm tim ướt
Lúc đập chậm đập nhanh.”
Cái tôi trữ tình không trốn chạy nỗi buồn, cũng không tìm cách giải thích nó, mà chấp nhận sống chung với ký ức, để mưa rơi như một phần của đời sống tinh thần.
![]() |
| Trang bìa Báo Pháp luật Việt Nam giới thiệu bài hát phổ thơ Phạm Quốc Cường. |
Với Tình xưa, ký ức tình yêu được gửi vào thiên nhiên - lá rụng, mây trôi, mùa thu - để tạo khoảng cách thẩm mỹ cần thiết: “Xa xôi nếu còn hương tình cũ
Hãy để tình trôi giữa mây vàng.” Đây là một thái độ buông nhẹ, không phủ nhận quá khứ, không níu kéo, mà đặt ký ức vào vùng yên tĩnh của hoài niệm.
Những bài như Hai đường, Nguyện ước, Đợi bão giông tan, Miệng xa tiếp tục khắc họa một cái tôi đã trưởng thành: biết chọn lựa, biết im lặng, biết chờ đợi và tự điều chỉnh lời nói - hành vi. Đó là cái tôi không còn ảo tưởng toàn năng, mà chấp nhận đời sống với đầy đủ mưa nắng, sai - đúng, được - mất. Chính sự chín chắn này tạo nên sắc thái riêng cho thơ tình của Phạm Quốc Cường trong bối cảnh thơ đương đại.
Tuy nhiên, việc duy trì giọng thơ tiết chế và buông bỏ giúp Phần II giữ được sự nhất quán cảm xúc, song cũng đặt ra một thách thức không nhỏ. Khi mạch cảm xúc tiết chế và buông bỏ được duy trì liên tục, một số bài thơ tình có xu hướng tự lặp lại chính mình trong những biến thể gần nhau, khiến cảm xúc tuy chân thành nhưng chưa đủ độ nén để tạo khác biệt rõ rệt. Đây là giới hạn dễ gặp của thơ trữ tình đời sống khi trải nghiệm đã chín, nhưng thi pháp chưa kịp làm mới cách biểu đạt.
Trong mạch thơ Phần III - nơi Tình Xuân chuyển hẳn sang chiều sâu nhân sinh và đạo lý sống - Gọi rạng ngời - Cha ơi! xuất hiện như một điểm dừng cảm xúc đặc biệt. Nếu nhiều bài ở phần này mang giọng nhắn nhủ, chiêm nghiệm và tự vấn, thì bài thơ về cha là nơi nhà thơ buông bỏ hoàn toàn ý thức diễn đạt để đối diện trực tiếp với ký ức và sự mất mát. Chính sự buông bỏ ấy khiến bài thơ trở thành một trong những điểm lắng sâu nhất của toàn tập.
Đây là bài thơ được viết bằng ký ức, bằng nước mắt và bằng sự biết ơn muộn màng. Phạm Quốc Cường không chọn cách dựng hình người cha như một biểu tượng lý tưởng, mà để cha hiện lên từ đời sống rất thực: người lính đi qua chiến tranh, người nông dân lam lũ, người âm thầm dạy con làm người. Cảm xúc của bài thơ không được nâng đỡ bởi thủ pháp nghệ thuật cầu kỳ, mà dồn nén trong những câu thơ gần với lời tự sự nội tâm:
“Cha đi qua những mùa bom đạn
Con lớn lên trong những buổi cha im lặng.”
Sự “im lặng” ở đây mang ý nghĩa nhân sinh rõ nét: đó là khoảng trống của một thế hệ hy sinh, chỉ được nhận diện đầy đủ khi người ở lại đủ từng trải để thấu hiểu.
Ở nhiều đoạn, bài thơ chạm tới tầng sâu của ý thức đạo hiếu và sự ân hận muộn màng - một chủ đề xuyên suốt Phần III của Tình Xuân:
“Có những điều con chưa kịp nói Thì cha đã đi xa mất rồi.”
Câu thơ không tìm cách làm đẹp nỗi đau, mà để nỗi đau hiện ra nguyên trạng, không che giấu, không biện minh. Chính sự trực diện ấy giúp bài thơ tránh được lối than khóc quen thuộc, thay vào đó là một nỗi buồn lắng, chậm và mang tính chiêm nghiệm.
Xét về thi pháp, Gọi rạng ngời - Cha ơi! chưa thật sự trau chuốt: nhịp thơ còn dàn trải, cấu trúc chưa được tiết chế chặt. Tuy nhiên, trong mạch tư tưởng của Phần III, sự “chưa gọt giũa” này không hẳn là hạn chế tuyệt đối, mà phản ánh đúng lựa chọn thẩm mỹ của tác giả: ưu tiên trải nghiệm sống hơn là kỹ thuật biểu đạt. Đây là kiểu thơ viết khi cảm xúc đi trước thi pháp, và đôi khi chính điều đó tạo nên sức lay động lâu bền - bởi người đọc không đối diện với một bài thơ được “làm”, mà với một ký ức được “nói ra”.
Ở điểm này, Gọi rạng ngời - Cha ơi! không chỉ là một bài thơ viết về cha, mà là một biểu hiện tiêu biểu cho tinh thần nhân sinh của Tình Xuân: thơ như một cách đối diện với mất mát, tự soi lại mình, và học cách sống tử tế hơn với những gì còn lại.
Về thi pháp, Phạm Quốc Cường lựa chọn lối viết giảm tối đa kỹ thuật phô diễn. Câu thơ thường ngắn, trực tiếp, ít ẩn dụ phức hợp, ưu tiên sự rõ nghĩa và nhịp điệu tự nhiên. Lối viết này giúp thơ dễ tiếp cận, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức: khi cảm xúc không đủ độ nén, câu thơ có thể trượt sang tản văn hóa. Vì vậy, những bài thành công nhất của Tình Xuân là những bài giữ được điểm cân bằng giữa cảm xúc thật và ý thức tiết chế ngôn ngữ.
![]() |
| Nhà thơ Phạm Quốc Cường bên phải. |
Đặt Tình Xuân trong bối cảnh thơ đương đại, có thể thấy Phạm Quốc Cường không đi theo xu hướng cách tân hình thức mạnh mẽ hay phá vỡ cấu trúc ngôn ngữ. Thơ anh đứng ở một lối đi khác: lối đi của sự lắng đọng, kể chậm và tin vào khả năng tự lan tỏa của cảm xúc. Nếu nhiều khuynh hướng thơ hôm nay nghiêng về ý niệm, đô thị hoặc trò chơi ngôn ngữ, thì Tình Xuân chọn neo mình vào đời sống tinh thần quen thuộc của người Việt: quê hương, gia đình, ký ức và đạo lý. Chính sự “đi chậm” ấy tạo nên bản sắc riêng, giúp thơ không bị hòa tan trong dòng chảy ồn ào của các trào lưu.
Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng do kiên định với con đường cảm xúc trực tiếp, một số bài thơ trong Tình Xuân còn nặng về trực cảm, chưa được gọt giũa kỹ về hình ảnh và cấu trúc. Ở vài đoạn, sự lặp lại mô-típ cảm xúc có thể tạo cảm giác quen thuộc với những độc giả đã đọc nhiều thơ trữ tình đương đại. Tuy nhiên, chính sự không cầu kỳ ấy lại phản ánh rõ lựa chọn thẩm mỹ của tác giả: ưu tiên cảm xúc thật hơn là trình diễn kỹ thuật.
Nhìn tổng thể, Tình Xuân là một tập thơ vận động theo trục rõ ràng: từ cộng đồng → cá nhân → nhân sinh.
Ba phần thơ bổ sung cho nhau, tạo nên một chỉnh thể cảm xúc liền mạch, trong đó cái tôi trữ tình không ngừng tự điều chỉnh để đi đến sự chín chắn và hướng thiện.
Từ nét duyên thầm của Hoa chanh đầu xuân - nơi “hoa chanh vẫn còn chưa dậy mùi”, đến không gian mênh mang của Hư ảo với câu thơ “Không nói gì, cũng đủ thấy nhớ khoảng trời riêng”, rồi sự buông bỏ tỉnh táo trong Ru tình, sự lắng xa của Tình xưa và nỗi tri ân sâu nặng trong Gọi rạng ngời - Cha ơi!, Phạm Quốc Cường cho thấy một giọng thơ đã đi qua say mê để đến độ chín của trải nghiệm.
Tình Xuân không phải là tập thơ tạo ra đột phá hình thức, nhưng là một minh chứng cho sức bền của thơ trữ tình đời sống khi được viết bằng trải nghiệm thật. Trong bối cảnh thơ ca hôm nay đang đứng trước câu hỏi về khả năng kết nối với công chúng, tập thơ này gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm: liệu thơ có nhất thiết phải luôn mới về hình thức, hay điều quan trọng hơn là khả năng chạm tới những vùng cảm xúc và đạo lý vẫn đang sống trong con người hiện đại?
Tình Xuân vì thế không chỉ đặt ra câu hỏi về thơ của Phạm Quốc Cường, mà còn buộc người đọc suy nghĩ lại: trong thơ hôm nay, điều gì đang thiếu - hình thức mới, hay những trải nghiệm sống đủ sâu để viết chậm và viết thật?
Chính ở câu hỏi ấy, Tình Xuân mở ra một không gian đối thoại cần thiết cho phê bình văn học hôm nay, và xác lập Phạm Quốc Cường như một tiếng thơ đi chậm, đi chắc, bền bỉ ghi lại hành trình cảm xúc của con người trong nhịp chảy lặng lẽ của thời gian.
Vài nét về tác giả
Nhà báo Phạm Quốc Cường;
Bút danh: Quốc Đô, Quốc Minh, Trà My, TQC, QM, HM;
Sinh năm 1980.
Quê quán: Nghệ An.
Hiện là Trưởng ban Pháp luật - Bạn đọc, Báo Pháp luật Việt Nam.
Các tập thơ đã xuất bản: Viết cho người tình mơ; Anh chờ qua trăng; Tinh hoa; Tình yêu còn lại; Khúc ca tình đời; Tuyển chọn 100 bài thơ tình và đời; Bước đời; Bóng tình.
Tác giả của nhiều ca khúc được đông đảo công chúng yêu thích như: Hoa sữa và em; Khúc hát Phóng viên; Việt Nam sáng ngời tình yêu; Thắng đại dịch này - ta mở tiệc vàng thật sang; Hà nội - khúc đồng dao chống dịch; Sự sống hồi sinh; Gương sáng Pháp luật Việt Nam; Đại đoàn kết toàn dân; Việt Nam đón chào năm mới; Team Sức Mạnh Pickleball.
Nhà báo Phạm Quốc Cường và cộng sự cũng đã đạt được những giải thưởng cao quý của người làm báo, như Giải C - giải Báo chí Quốc gia năm 2016; Giải thưởng Báo chí Toàn quốc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực các năm 2020-2021, 2022-2023; Chứng nhận tác phẩm lọt vòng chung khảo giải Báo chí Quốc gia 2024.
Các giải thưởng Báo chí, bằng khen, giấy khen của các Bộ, ngành Trung ương và nhiều giải thưởng khác về Văn hóa nghệ thuật & thể thao.
(PLM) - Sáng 5/2, trong không khí phấn khởi chào mừng thành công Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV và đón Xuân Bính Ngọ 2026, Bộ Tư pháp đã tổ chức buổi gặp mặt thân mật các thế hệ cán bộ hưu trí của Bộ. Đây là hoạt động giàu ý nghĩa nhân văn, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, sự tri ân sâu sắc đối với những đóng góp bền bỉ, lặng thầm mà to lớn của các thế hệ đi trước đối với sự hình thành, phát triển và trưởng thành của Bộ, ngành Tư pháp.
Trong cao điểm trước Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, thực hiện kế hoạch của Cục Cảnh sát giao thông về tăng cường bảo đảm trật tự, an toàn giao thông với trọng tâm gồm: Xử lý vi phạm nồng độ cồn, ma tuý; tốc độ, tải trọng và các hành vi là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tai nạn giao thông, lực lượng CSGT toàn quốc đã đồng loạt ra quân, triển khai nhiều biện pháp đồng bộ.
Nhân dịp đón Xuân Bính Ngọ 2026, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Hải Ninh cùng các Thứ trưởng và đại diện các đơn vị thuộc Bộ Tư pháp đã tới thăm và chúc Tết gia đình các đồng chí nguyên là Lãnh đạo Bộ Tư pháp.
Hội chợ Mùa Xuân lần thứ nhất năm 2026, với chủ đề “Kết nối thịnh vượng - Đón Xuân huy hoàng”, được tổ chức tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam. Là “điểm đến” giao thương, “không gian” xúc tiến thương mại, đầu tư chuyên nghiệp, quy mô lớn hàng đầu của quốc gia và là “nền tảng” hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành trung tâm hội chợ, triển lãm của khu vực và quốc tế.
Ngày 3/2, Đảng bộ Bộ Tư pháp long trọng tổ chức Lễ kỷ niệm 96 năm Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930 – 3/2/2026) và chào mừng thành công Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
(PLM) - Giữa những ngày cuối năm, khi phố phường Hà Nội bắt đầu ngập tràn sắc xuân, tại các Cơ sở cai nghiện ma túy trên địa bàn Thủ đô, một mùa Tết rất đặc biệt đã diễn ra – Chương trình “Tết Nhà”. Không pháo hoa rực rỡ, không náo nhiệt ngoài phố, nhưng ở nơi ấy, mùa xuân hiện hữu bằng sự ấm áp của tình người, của niềm tin và những cơ hội được trao cho những con người đang trên hành trình làm lại cuộc đời.
(PLM) - Giữa bức tranh đô thị cửa ngõ phía Tây Hà Nội, Usilk City không chỉ đơn thuần là một dự án quy mô, mà đang trở thành minh chứng sống động cho nỗ lực hồi sinh và cam kết hiện thực hóa giấc mơ an cư . Năm 2026 được xác định là cột mốc then chốt, đánh dấu chặng đường chủ đầu tư dồn toàn lực, chạy đua với thời gian để đưa dự án cán đích bàn giao đúng hẹn .
(VPL) - Chiều 31/01/2026, trong không khí của những ngày giáp Tết nguyên đán Bính Ngọ, Tiến sĩ Vũ Hoài Nam - Tổng Biên tập báo Pháp luật Việt Nam đã trao tặng 250 suất quà đến UBND xã Yên Mô, tỉnh Ninh Bình để trao tặng tới các hộ nghèo, hộ cận nghèo và gia đình có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn trên địa bàn. Tiếp đó, Đoàn công tác cùng đại diện lãnh đạo xã đã trực tiếp đến thăm và trao tặng quà tết tới một số hộ gia đình có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn trên địa bàn. Những cái bắt tay thân tình, những lời hỏi thăm ân cần, sự lắng nghe chân thành giữa những căn nhà còn nhiều thiếu thốn đã tạo nên không khí gần gũi, xúc động. Những phần quà được trao không chỉ là sự hỗ trợ thiết thực về vật chất, mà còn là nguồn động viên tinh thần quý báu. Mỗi phần quà tuy giá trị vật chất không lớn, nhưng chứa đựng tình cảm, trách nhiệm và sự sẻ chia của báo Pháp luật Việt Nam đối với cộng đồng. Công tác an sinh xã hội, chăm lo cho người nghèo và các gia đình có hoàn cảnh khó khăn luôn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm được báo Pháp luật Việt Nam quan tâm thực hiện thường xuyên với mong muốn góp một phần nhỏ để bà con đón Tết đủ đầy và ấm áp hơn.